投棄 (とうき) — sự đổ bỏ, vứt bỏ, đầu khí

とう sự đổ bỏ
Tần suất #9731 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

touki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự đổ bỏ
  • vứt bỏ
  • đầu khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.