到達 (とうたつ) — đạt đến, đáo đạt, tới nơi

とうたつ đạt đến
Tần suất #3306 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

toutatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đạt đến
  • đáo đạt
  • tới nơi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.