一日 (ついたち) — ngày mùng một, mồng một

一日 ngày mùng một
Lớp 1 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

tsuitachi

Pitch [4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngày mùng một
  • mồng một

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.