通販 (つうはん) — mua hàng qua mạng, đặt hàng qua bưu điện

つうはん mua hàng qua mạng
Tần suất #3279 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tsuuhan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mua hàng qua mạng
  • đặt hàng qua bưu điện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.