通訳 (つうやく) — thông dịch, phiên dịch

つうやく thông dịch
Tần suất #2830 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tsuuyaku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thông dịch
  • phiên dịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.