内訳 (うちわけ) — bảng phân tích chi tiết, khoản mục, nội dịch

うちわけ bảng phân tích chi tiết
Tần suất #6514 Lớp 6 2 ký tự 和語 wago noun

uchiwake

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bảng phân tích chi tiết
  • khoản mục
  • nội dịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.