動き (うごき) — chuyển động, động thái, xu hướng
動き
chuyển động
Tần suất #652
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
noun
ugoki
うごき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うごき[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 動き
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển động
- động thái
- xu hướng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ばしょや かたちが かわって いく ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
ある日、春は弁当を一つ作る間の動きを紙に書きました。
Aru hi, haru wa bentou o hitotsu tsukuru aida no ugoki o kami ni kakimashita.
One day, Haru wrote down on paper all her movements while making one bento.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る