受かる (うかる) — thi đậu, được nhận

かる thi đậu
Tần suất #7219 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

ukaru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thi đậu
  • được nhận

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.