受ける (うける) — nhận, tiếp nhận

ける nhận
Tần suất #96 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

ukeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhận
  • tiếp nhận

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.