受けとめる (うけとめる) — đón nhận, tiếp nhận, hứng lấy
受けとめる
đón nhận
Tần suất #6626
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
5 ký tự
ichidan verb
transitive
uketomeru
うけとめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うけとめる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 受けとめる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đón nhận
- tiếp nhận
- hứng lấy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
受けとめる うけとめる |
受けとめます うけとめます |
| Present negative |
受けとめない うけとめない |
受けとめません うけとめません |
| Past |
受けとめた うけとめた |
受けとめました うけとめました |
| Past negative |
受けとめなかった うけとめなかった |
受けとめませんでした うけとめませんでした |
| Te-form |
受けとめて うけとめて |
受けとめまして うけとめまして |
| Potential |
受けとめられる うけとめられる |
受けとめられます うけとめられます |
| Potential negative |
受けとめられない うけとめられない |
受けとめられません うけとめられません |