裏切る (うらぎる) — phản bội, lừa dối

うら phản bội
Tần suất #4000 Lớp 6 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive

uragiru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phản bội
  • lừa dối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.