割り当てる (わりあてる) — phân bổ, phân công, cấp phát
割り当てる
phân bổ
Tần suất #5737
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
wariateru
わりあてる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
わりあてる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 割り当てる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phân bổ
- phân công
- cấp phát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
割り当てる わりあてる |
割り当てます わりあてます |
| Present negative |
割り当てない わりあてない |
割り当てません わりあてません |
| Past |
割り当てた わりあてた |
割り当てました わりあてました |
| Past negative |
割り当てなかった わりあてなかった |
割り当てませんでした わりあてませんでした |
| Te-form |
割り当てて わりあてて |
割り当てまして わりあてまして |
| Potential |
割り当てられる わりあてられる |
割り当てられます わりあてられます |
| Potential negative |
割り当てられない わりあてられない |
割り当てられません わりあてられません |