Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

割り当てる (わりあてる) — phân bổ, phân công, cấp phát

割わり当あてる phân bổ
Tần suất #5737 Lớp 6 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

wariateru

わりあてる
Pitch わりあてる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 割り当てる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phân bổ
  • phân công
  • cấp phát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

割り当てる

わりあてる

割り当てます

わりあてます

Present negative

割り当てない

わりあてない

割り当てません

わりあてません

Past

割り当てた

わりあてた

割り当てました

わりあてました

Past negative

割り当てなかった

わりあてなかった

割り当てませんでした

わりあてませんでした

Te-form

割り当てて

わりあてて

割り当てまして

わりあてまして

Potential

割り当てられる

わりあてられる

割り当てられます

わりあてられます

Potential negative

割り当てられない

わりあてられない

割り当てられません

わりあてられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.