野望 (やぼう) — tham vọng, dã vọng

ぼう tham vọng
Tần suất #8330 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

yabou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tham vọng
  • dã vọng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.