家賃 (やちん) — tiền thuê nhà, gia trạnh

ちん tiền thuê nhà
Tần suất #4434 Lớp 6 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

yachin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiền thuê nhà
  • gia trạnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.