弥生 (やよい) — thời kỳ Yayoi, tháng Ba (âm lịch), Di Sinh
弥生
thời kỳ Yayoi
Tần suất #7400
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
yayoi
やよい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
やよい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 弥生
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thời kỳ Yayoi
- tháng Ba (âm lịch)
- Di Sinh
Usage examples
-
弥生時代には、水田で米を作る暮らしが広がりました。
Yayoi jidai ni wa, suiden de kome o tsukuru kurashi ga hirogarimashita.
During the Yayoi period, a way of life based on growing rice in paddies spread.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 土の器と、一粒の米