抑圧 (よくあつ) — áp bức, đàn áp, ức áp

よくあつ áp bức
Tần suất #5079 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yokuatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • áp bức
  • đàn áp
  • ức áp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.