欲望 (よくぼう) — dục vọng, tham vọng, ham muốn

よくぼう dục vọng
Tần suất #3496 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

yokubou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dục vọng
  • tham vọng
  • ham muốn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.