与党 (よとう) — đảng cầm quyền, dữ đảng

とう đảng cầm quyền
Tần suất #3277 2 ký tự 漢語 kango noun

yotou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đảng cầm quyền
  • dữ đảng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.