要素 (ようそ) — yếu tố, nhân tố

よう yếu tố
Tần suất #928 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

youso

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • yếu tố
  • nhân tố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.