輸入 (ゆにゅう) — nhập khẩu, du nhập

にゅう nhập khẩu
Tần suất #1140 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yunyuu

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhập khẩu
  • du nhập

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.