優勝 (ゆうしょう) — chức vô địch, thắng cuộc, ưu thắng

ゆうしょう chức vô địch
Tần suất #1434 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

yuushou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chức vô địch
  • thắng cuộc
  • ưu thắng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.