残虐 (ざんぎゃく) — sự tàn bạo, tàn ngược, sự dã man

ざんぎゃく sự tàn bạo
Tần suất #8144 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

zangyaku

Pitch ぎゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tàn bạo
  • tàn ngược
  • sự dã man

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.