前後 (ぜんご) — trước sau, tiền hậu

ぜん trước sau
Tần suất #1450 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

zengo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trước sau
  • tiền hậu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.