前年 (ぜんねん) — năm trước, tiền niên

ぜんねん năm trước
Tần suất #3007 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

zennen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • năm trước
  • tiền niên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.