前者 (ぜんしゃ) — người trước, cái trước, tiền giả

ぜんしゃ người trước
Tần suất #3927 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

zensha

Pitch しゃ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người trước
  • cái trước
  • tiền giả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.