随時 (ずいじ) — bất cứ lúc nào, tuỳ thời

ずい bất cứ lúc nào
Tần suất #5933 2 ký tự 漢語 kango adverb

zuiji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bất cứ lúc nào
  • tuỳ thời

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.