Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

初舞台 (はつぶたい) — debut, initial stage appearance

初はつ舞ぶ台たい debut
3 ký tự 混合 mixed noun

hatsubutai

はつぶたい
Post

Ghi nhớ 初舞台

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • debut
  • initial stage appearance

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.