Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

天文台 (てんもんだい) — astronomical observatory

天てん文もん台だい astronomical observatory
Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango noun

tenmondai

てんもんだい
Post

Ghi nhớ 天文台

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • astronomical observatory

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.