舞台裏 (ぶたいうら) — offstage, backstage, behind the scenes
舞台裏
offstage
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
butaiura
ぶたいうら
Ghi nhớ 舞台裏
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- offstage
- backstage
- behind the scenes