重 — nặng, trọng

じゅう nặng
Lớp 3 9 nét size
U+91CD Tần suất #193 Heisig #1805

Nghĩa

  • nặng
  • trọng

Từ vựng

ちょう chou On'yomi

おも omo Kun'yomi

e Kun'yomi

かさ kasa Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.