Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

天然記念物 (てんねんきねんぶつ) — natural monument, protected species (animal, habitat, etc.)

天てん然ねん記き念ねん物ぶつ natural monument
Lớp 4 5 ký tự 漢語 kango noun

tennenkinenbutsu

てんねんきねんぶつ
Post

Ghi nhớ 天然記念物

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • natural monument
  • protected species (animal, habitat, etc.)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.