作文 (さくぶん) — bài văn, tác văn
作文
bài văn
Tần suất #2800
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
sakubun
さくぶん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さくぶん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 作文
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bài văn
- tác văn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
作文する さくぶんする |
作文します さくぶんします |
| Present negative |
作文しない さくぶんしない |
作文しません さくぶんしません |
| Past |
作文した さくぶんした |
作文しました さくぶんしました |
| Past negative |
作文しなかった さくぶんしなかった |
作文しませんでした さくぶんしませんでした |
| Te-form |
作文して さくぶんして |
作文しまして さくぶんしまして |
| Potential |
作文できる さくぶんできる |
作文できます さくぶんできます |
| Potential negative |
作文できない さくぶんできない |
作文できません さくぶんできません |