Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

作文 (さくぶん) — bài văn, tác văn

作さく文ぶん bài văn
Tần suất #2800 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sakubun

さくぶん
Pitch さくぶん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 作文

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bài văn
  • tác văn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

作文する

さくぶんする

作文します

さくぶんします

Present negative

作文しない

さくぶんしない

作文しません

さくぶんしません

Past

作文した

さくぶんした

作文しました

さくぶんしました

Past negative

作文しなかった

さくぶんしなかった

作文しませんでした

さくぶんしませんでした

Te-form

作文して

さくぶんして

作文しまして

さくぶんしまして

Potential

作文できる

さくぶんできる

作文できます

さくぶんできます

Potential negative

作文できない

さくぶんできない

作文できません

さくぶんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.