Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

電源ケーブル (でんげんけーぶる) — power cable, power lead

電でん源げんケーブル power cable
Lớp 6 6 ký tự 漢語 kango noun

dengenkeeburu

でんげんけーぶる
Post

Ghi nhớ 電源ケーブル

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • power cable
  • power lead

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.