源流 (げんりゅう) — source (e.g. of a river), headwaters, origin of something continuous (language, culture, etc.)
源流
source (e.g. of a river)
Ghi nhớ 源流
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- source (e.g. of a river)
- headwaters
- origin of something continuous (language, culture, etc.)