Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

資源エネルギー庁 (しげんえねるぎーちょう) — Agency of Natural Resources and Energy

資し源げんエネルギー庁ちょう Agency of Natural Resources and Energy
Lớp 6 8 ký tự 漢語 kango noun

shigenenerugiichou

しげんえねるぎーちょう
Post

Ghi nhớ 資源エネルギー庁

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Agency of Natural Resources and Energy

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.