Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

前払い (まえばらい) — payment in advance, advance payment, prepayment

前まえ払ばらい payment in advance
3 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

maebarai

まえばらい
Post

Ghi nhớ 前払い

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • payment in advance
  • advance payment
  • prepayment

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

前払いする

まえばらいする

前払いします

まえばらいします

Present negative

前払いしない

まえばらいしない

前払いしません

まえばらいしません

Past

前払いした

まえばらいした

前払いしました

まえばらいしました

Past negative

前払いしなかった

まえばらいしなかった

前払いしませんでした

まえばらいしませんでした

Te-form

前払いして

まえばらいして

前払いしまして

まえばらいしまして

Potential

前払いできる

まえばらいできる

前払いできます

まえばらいできます

Potential negative

前払いできない

まえばらいできない

前払いできません

まえばらいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.