払い戻す (はらいもどす) — to repay, to pay back, to refund
払い戻す
to repay
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
haraimodosu
はらいもどす
Ghi nhớ 払い戻す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to repay
- to pay back
- to refund
- to reimburse
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
払い戻す はらいもどす |
払い戻します はらいもどします |
| Present negative |
払い戻さない はらいもどさない |
払い戻しません はらいもどしません |
| Past |
払い戻した はらいもどした |
払い戻しました はらいもどしました |
| Past negative |
払い戻さなかった はらいもどさなかった |
払い戻しませんでした はらいもどしませんでした |
| Te-form |
払い戻して はらいもどして |
払い戻しまして はらいもどしまして |
| Potential |
払い戻せる はらいもどせる |
払い戻せます はらいもどせます |
| Potential negative |
払い戻せない はらいもどせない |
払い戻せません はらいもどせません |