Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

払い戻す (はらいもどす) — to repay, to pay back, to refund

払はらい戻もどす to repay
4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

haraimodosu

はらいもどす
Post

Ghi nhớ 払い戻す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to repay
  • to pay back
  • to refund
  • to reimburse

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

払い戻す

はらいもどす

払い戻します

はらいもどします

Present negative

払い戻さない

はらいもどさない

払い戻しません

はらいもどしません

Past

払い戻した

はらいもどした

払い戻しました

はらいもどしました

Past negative

払い戻さなかった

はらいもどさなかった

払い戻しませんでした

はらいもどしませんでした

Te-form

払い戻して

はらいもどして

払い戻しまして

はらいもどしまして

Potential

払い戻せる

はらいもどせる

払い戻せます

はらいもどせます

Potential negative

払い戻せない

はらいもどせない

払い戻せません

はらいもどせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.