Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

払い込む (はらいこむ) — to deposit, to pay in

払はらい込こむ to deposit
4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

haraikomu

はらいこむ
Post

Ghi nhớ 払い込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to deposit
  • to pay in

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

払い込む

はらいこむ

払い込みます

はらいこみます

Present negative

払い込まない

はらいこまない

払い込みません

はらいこみません

Past

払い込んだ

はらいこんだ

払い込みました

はらいこみました

Past negative

払い込まなかった

はらいこまなかった

払い込みませんでした

はらいこみませんでした

Te-form

払い込んで

はらいこんで

払い込みまして

はらいこみまして

Potential

払い込める

はらいこめる

払い込めます

はらいこめます

Potential negative

払い込めない

はらいこめない

払い込めません

はらいこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.