Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

無党派層 (むとうはそう) — unaffiliated voters, floating voters, swinging voters

無む党とう派は層そう unaffiliated voters
Lớp 6 4 ký tự 漢語 kango noun

mutouhasou

むとうはそう
Post

Ghi nhớ 無党派層

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • unaffiliated voters
  • floating voters
  • swinging voters

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.