Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

派出所 (はしゅつじょ) — branch office, police box (former term), local police station (former term)

派は出しゅつ所じょ branch office
Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

hashutsujo

はしゅつじょ
Post

Ghi nhớ 派出所

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • branch office
  • police box (former term)
  • local police station (former term)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.