Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

省力 (しょうりょく) — labor saving, reduction of labor

省しょう力りょく labor saving
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shouryoku

しょうりょく
Post

Ghi nhớ 省力

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • labor saving
  • reduction of labor

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

省力する

しょうりょくする

省力します

しょうりょくします

Present negative

省力しない

しょうりょくしない

省力しません

しょうりょくしません

Past

省力した

しょうりょくした

省力しました

しょうりょくしました

Past negative

省力しなかった

しょうりょくしなかった

省力しませんでした

しょうりょくしませんでした

Te-form

省力して

しょうりょくして

省力しまして

しょうりょくしまして

Potential

省力できる

しょうりょくできる

省力できます

しょうりょくできます

Potential negative

省力できない

しょうりょくできない

省力できません

しょうりょくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.