Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生みの親 (うみのおや) — biological parent, founder, creator

生うみの親おや biological parent
Lớp 2 4 ký tự 和語 wago expression noun

uminooya

うみのおや
Post

Ghi nhớ 生みの親

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biological parent
  • founder
  • creator

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.