Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

親近感 (しんきんかん) — affinity, feeling of closeness (with someone), feeling of kinship

親しん近きん感かん affinity
Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

shinkinkan

しんきんかん
Post

Ghi nhớ 親近感

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • affinity
  • feeling of closeness (with someone)
  • feeling of kinship

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.