見違える (みちがえる) — to mistake (for something or someone else), to be unable to recognize
見違える
to mistake (for something or someone else)
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
michigaeru
みちがえる
Ghi nhớ 見違える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to mistake (for something or someone else)
- to be unable to recognize
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見違える みちがえる |
見違えます みちがえます |
| Present negative |
見違えない みちがえない |
見違えません みちがえません |
| Past |
見違えた みちがえた |
見違えました みちがえました |
| Past negative |
見違えなかった みちがえなかった |
見違えませんでした みちがえませんでした |
| Te-form |
見違えて みちがえて |
見違えまして みちがえまして |
| Potential |
見違えられる みちがえられる |
見違えられます みちがえられます |
| Potential negative |
見違えられない みちがえられない |
見違えられません みちがえられません |