愛想 (あいそ) — sự niềm nở, sự thân thiện, ái tưởng

あい sự niềm nở
Tần suất #9002 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

aiso

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự niềm nở
  • sự thân thiện
  • ái tưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.