Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

空き地 (あきち) — vacant land, unoccupied ground, empty lot

空あき地ち vacant land
Lớp 2 3 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

akichi

あきち
Post

Ghi nhớ 空き地

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vacant land
  • unoccupied ground
  • empty lot

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.