Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

青写真 (あおじゃしん) — blueprint, cyanotype, blueprint (for the future)

青あお写じゃ真しん blueprint
Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed noun

aojashin

あおじゃしん
Post

Ghi nhớ 青写真

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • blueprint
  • cyanotype
  • blueprint (for the future)
  • plan

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.