青写真 (あおじゃしん) — blueprint, cyanotype, blueprint (for the future)
青写真
blueprint
Ghi nhớ 青写真
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- blueprint
- cyanotype
- blueprint (for the future)
- plan