表わす (あらわす) — biểu lộ, biểu thị
表わす
biểu lộ
Tần suất #8284
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
arawasu
あらわす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あらわす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 表わす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biểu lộ
- biểu thị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
表わす あらわす |
表わします あらわします |
| Present negative |
表わさない あらわさない |
表わしません あらわしません |
| Past |
表わした あらわした |
表わしました あらわしました |
| Past negative |
表わさなかった あらわさなかった |
表わしませんでした あらわしませんでした |
| Te-form |
表わして あらわして |
表わしまして あらわしまして |
| Potential |
表わせる あらわせる |
表わせます あらわせます |
| Potential negative |
表わせない あらわせない |
表わせません あらわせません |