Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

表わす (あらわす) — biểu lộ, biểu thị

表あらわわす biểu lộ
Tần suất #8284 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-su) transitive

arawasu

あらわす
Pitch あらわす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 表わす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biểu lộ
  • biểu thị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

表わす

あらわす

表わします

あらわします

Present negative

表わさない

あらわさない

表わしません

あらわしません

Past

表わした

あらわした

表わしました

あらわしました

Past negative

表わさなかった

あらわさなかった

表わしませんでした

あらわしませんでした

Te-form

表わして

あらわして

表わしまして

あらわしまして

Potential

表わせる

あらわせる

表わせます

あらわせます

Potential negative

表わせない

あらわせない

表わせません

あらわせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.