爆音 (ばくおん) — (sound of an) explosion or detonation, roar (of a machine)
爆音
(sound of an) explosion or detonation
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
bakuon
ばくおん
Ghi nhớ 爆音
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (sound of an) explosion or detonation
- roar (of a machine)