利上げ (りあげ) — tăng lãi suất, nâng lãi suất

tăng lãi suất
Tần suất #8794 Lớp 4 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun · intransitive · suru verb

riage

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tăng lãi suất
  • nâng lãi suất

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.