利上げ (りあげ) — tăng lãi suất, nâng lãi suất
利上げ
tăng lãi suất
Tần suất #8794
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). noun
intransitive
suru verb
riage
りあげ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りあげ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 利上げ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tăng lãi suất
- nâng lãi suất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
利上げする りあげする |
利上げします りあげします |
| Present negative |
利上げしない りあげしない |
利上げしません りあげしません |
| Past |
利上げした りあげした |
利上げしました りあげしました |
| Past negative |
利上げしなかった りあげしなかった |
利上げしませんでした りあげしませんでした |
| Te-form |
利上げして りあげして |
利上げしまして りあげしまして |
| Potential |
利上げできる りあげできる |
利上げできます りあげできます |
| Potential negative |
利上げできない りあげできない |
利上げできません りあげできません |