Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

利上げ (りあげ) — tăng lãi suất, nâng lãi suất

利り上あげ tăng lãi suất
Tần suất #8794 Lớp 4 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun intransitive suru verb

riage

りあげ
Pitch りあげ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 利上げ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tăng lãi suất
  • nâng lãi suất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

利上げする

りあげする

利上げします

りあげします

Present negative

利上げしない

りあげしない

利上げしません

りあげしません

Past

利上げした

りあげした

利上げしました

りあげしました

Past negative

利上げしなかった

りあげしなかった

利上げしませんでした

りあげしませんでした

Te-form

利上げして

りあげして

利上げしまして

りあげしまして

Potential

利上げできる

りあげできる

利上げできます

りあげできます

Potential negative

利上げできない

りあげできない

利上げできません

りあげできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.